Vì sao kiểm soát chất lượng là việc không thể bỏ qua
Chỉ một cấu kiện không phù hợp cũng có thể ảnh hưởng tới tuổi thọ và an toàn của toàn bộ công trình. Kiểm soát chất lượng ngay từ đầu giúp tránh làm lại, giữ đúng tiến độ hợp đồng và giảm chi phí vòng đời — phòng ngừa luôn rẻ hơn khắc phục.
Bảo vệ an toàn kết cấu
Không cấu kiện nào rời nhà máy khi chưa hoàn tất kiểm tra.
Giữ đúng tiến độ
Kiểm soát sớm để không phát sinh làm lại và chậm giao hàng.
Hồ sơ minh bạch
Mỗi cấu kiện có hồ sơ riêng, sẵn sàng cho audit và bàn giao.
Tối ưu chi phí vòng đời
Phát hiện lỗi càng sớm, chi phí khắc phục càng thấp.
“Chất lượng là kết tinh của những thói quen tốt, hãy làm tốt ngay cả khi không ai để ý đến.”
Thiết kế→Chế tạo→Kiểm soát chất lượng→Lắp dựng→Bàn giao & bảo hành
Sản phẩm chính: Nhà thép tiền chế (PEB) · Kết cấu thép · Kết cấu thép nặng · Kết cấu phụ trợ · Nhà máy: KCN Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thành Phố Hồ Chí Minh
10+
Nhân sự QA/QC
05
Điểm nghiệm thu
100%
Kiểm tra trước xuất xưởng
05
Năm lưu trữ hồ sơ
ĐỘI NGŨ QA/QC
NHÂN SỰ
Sơ đồ tổ chức phòng QA/QC
QA/QC Manager · Welding Coordinator
Trương Văn Đại
Chịu trách nhiệm điều phối hoạt động hàn theo ISO 14731 và toàn bộ hệ thống chất lượng của nhà máy.
QA×2
Thiết lập ITP và hồ sơ chất lượng, kiểm soát tài liệu và hệ thống quản lý.
QC×7
Giám sát trực tiếp tại xưởng, kiểm tra và nghiệm thu ở mọi công đoạn sản xuất.
Bộ QD gồm ITP đã duyệt, MTC vật tư, WPS/PQR/WPQ, weld map, báo cáo kích thước, báo cáo NDT, báo cáo sơn và biên bản nghiệm thu từng công đoạn.
Khách hàng có được chứng kiến nghiệm thu?
Có. Các điểm Witness/Hold Point trong ITP được thông báo trước theo lịch nghiệm thu để khách hàng và tư vấn giám sát tham gia.
Tỷ lệ kiểm tra NDT được xác định thế nào?
Theo yêu cầu bản vẽ, tiêu chuẩn dự án và ITP được duyệt. Mối hàn ngấu hoàn toàn chịu lực thường được UT/MT theo tỷ lệ do thiết kế quy định.
Khi phát sinh sản phẩm không phù hợp?
Lập NCR ngay tại công đoạn phát sinh, phân tích nguyên nhân gốc, thực hiện khắc phục và CAPA; NCR chỉ được đóng sau khi kiểm tra lại đạt.
Hồ sơ được lưu trữ bao lâu?
Tối thiểu 05 năm, lưu song song bản cứng và bản mềm, truy xuất theo mã định danh của từng cấu kiện.
Thiết bị đo có được hiệu chuẩn?
Toàn bộ thiết bị đo được hiệu chuẩn theo chu kỳ 12 tháng tại đơn vị được công nhận; tem và giấy chứng nhận hiệu chuẩn lưu trong hồ sơ.
HỆ THỐNG QUẢN LÝ
Kiểm soát sản xuất · Quy trình & hồ sơ · Đo lường và cải tiến
Ba trụ cột vận hành của hệ thống quản lý chất lượng, từ điểm dừng kiểm tra tại xưởng tới hồ sơ bàn giao và vòng lặp cải tiến.
Kiểm soát chất lượng sản xuất
STAGE 01
Nghiệm thu vật tư đầu vào
Đối chiếu Mill Certificate, mác thép, kích thước, số lượng với PO và bản vẽ; lấy mẫu theo lô/heat number; thí nghiệm cơ tính tại phòng thí nghiệm được công nhận.
STAGE 02
Kiểm tra tổ hợp & fit-up
Vị trí bản mã, bước bu lông, độ vuông góc; kích thước tổng thể theo dung sai AISC. Đây là Hold Point bắt buộc trước khi hàn hoàn thiện.
STAGE 03
Kiểm tra mối hàn hoàn thiện
100% kiểm tra ngoại quan và đo kích thước mối hàn bằng dưỡng theo AWS D1.1, sau đó kiểm tra không phá huỷ MT/UT theo yêu cầu bản vẽ và ITP.
STAGE 04
Phun bi & sơn phủ
Độ sạch bề mặt Sa 2 hoặc Sa 2½ theo ISO 8501-1, đo độ nhám bằng dưỡng chuyên dụng, đo DFT từng lớp bằng máy điện từ.
STAGE 05
Đóng gói & xuất hàng
Đối chiếu số lượng và mã cấu kiện với packing list, bọc bảo vệ chống trầy và ẩm, kiểm tra móc cẩu — chằng buộc, ký biên bản bàn giao trước khi xe rời nhà máy.
Hệ thống quy trình và hồ sơ chất lượng
GIAI ĐOẠN 1 — TIẾP NHẬN & LẬP KẾ HOẠCH
01
Nhận thông tin dự án
02
Xem xét thông tin
03
Họp khởi động
04
Lập ITP & danh mục QD
05
Xem xét nội bộ
06
Trình khách hàng duyệt
GIAI ĐOẠN 2 — KIỂM SOÁT TRONG SẢN XUẤT
07 · Kiểm soát theo ITP trong suốt quá trình sản xuất
GIAI ĐOẠN 3 — TẬP HỢP, BÀN GIAO & LƯU TRỮ HỒ SƠ
08
Tập hợp hồ sơ QD
09
Kiểm tra hồ sơ QD
10
Bàn giao hồ sơ QD
11
Lưu trữ hồ sơ 05 năm
Đo lường, khắc phục, cải tiến
KIỂM SOÁT SẢN PHẨM KHÔNG PHÙ HỢP (NCR / CAPA)
Phát hiện→Ghi nhận→Phân tích nguyên nhân→Khắc phục→Đóng NCR
Sản phẩm không phù hợp được phát hiện và ghi nhận ngay tại công đoạn phát sinh. Phân tích nguyên nhân gốc trước khi quyết định hành động khắc phục; CAPA ngăn lỗi lặp lại, hồ sơ được lưu làm bài học kinh nghiệm cho dự án sau.
CHỈ SỐ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ (KPI)
Tiến độ hoàn thành hồ sơ so với tiến độ dự ánHÀNG QUÝ
Tỷ lệ hoàn thành công việc của nhân sựHÀNG QUÝ
Tổng số NCR phát sinhHÀNG QUÝ
Mức độ tuân thủ biểu mẫu đã ban hànhHÀNG QUÝ
AN TOÀN, MÔI TRƯỜNG & 5S
Mọi hoạt động sản xuất vận hành theo hệ thống ISO 45001 và ISO 14001. An toàn là trách nhiệm chung của toàn thể nhân sự — không đánh đổi an toàn lấy tiến độ.
SÀNG LỌCSẮP XẾPSẠCH SẼSĂN SÓCSẴN SÀNG
Kiểm tra 5S định kỳ tại từng khu vực sản xuất; kết quả được ghi nhận và theo dõi cùng hệ thống KPI của phòng QA/QC.
CÔNG TY CỔ PHẦN LUCKY STEEL BUILDINGS VP: Lầu 6, Tòa nhà C.T, 56 Yên Thế, P.2, Q. Tân Bình, TP.HCM Nhà máy: KCN Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thành Phố Hồ Chí Minh qaqclsb.com · www.LuckySteel.vn
Trang "Dashboard" chỉ dành cho Admin và Oversee (BOD/quản lý cấp cao).
📋 QA/QC DEPARTMENT ACTIVITY REPORT — LUCKY STEEL
Loading...
🏭 Khối lượng đã xử lý (Tấn)
— tấn
✅ Hồ sơ chất lượng đúng hạn
—%
🎯 Nghiệm thu đúng kế hoạch
—%
🏁 Dự án hoàn thành trong kỳ
—
⏰ Đang trễ hạn (tính đến cuối kỳ)
—
✨ Dự án mới trong kỳ
—
⏱️ Thời gian xử lý TB / dự án
— ngày
Nhà máy và Nhân sự — trạng thái hiện tại, không lọc theo kỳ
Nhà máy
Bấm vào dòng nhà máy để bung ra từng dự án · Building/Phase của nhà máy đó (xếp lượt nghiệm thu nhiều lên đầu) — cuộn xuống để xem hết
Biểu đồ tương quan khối lượng và Nghiệm thu
Nhà máy xếp theo khối lượng giảm dần · đường liền = khối lượng thật (trục trái, thang log vì chênh lệch giữa các nhà máy quá lớn) · đường đứt = số lượt nghiệm thu (trục phải). Hai đường bám nhau là bình thường; đường lượt vọt lên trên đường khối lượng = nhà máy đó phải tái kiểm nhiều bất thường so với lượng hàng làm ra.
Đánh giá năng lực nhà máy
Điểm trung bình 7 tiêu chí (6 tiêu chí chấm tay ở trang Activity Log + điểm NCR app tự tính) — nhà máy điểm thấp xếp lên đầu
Xu hướng năng lực nhà máy qua các năm
Mỗi nhà máy một đường — nhìn ra nhà máy nào đang cải thiện, nhà máy nào đang tụt. Năm chưa chấm điểm thì đường đứt quãng, không nối bừa.
Danh sách nhân sự
Nhân sự Admin, QA, QC trong hệ thống (01_MasterData), nhóm theo vai trò
Xu hướng theo thời gian — 12 tháng gần nhất, tô đậm kỳ đang xem
Nghiệm thu đúng kế hoạch theo tháng
% lượt nghiệm thu đã xếp lịch có kết quả trong tháng đó — chỉ số riêng của QAQC, không phụ thuộc sản xuất/xuất hàng
Sản lượng lũy kế trong năm
Đường liền = lũy kế thực tế · đường đứt = mục tiêu 26.000 tấn/năm chia đều theo tháng
Chất lượng và Năng suất — kỳ đang chọn
Số dự án đang phụ trách
Xếp giảm dần — phát hiện quá tải / còn dư năng lực
Chi tiết năng suất — KPI theo tấn thực kiểm
Đạt khi ≥150 tấn thực kiểm/tháng · cột "Tấn phân bổ" chỉ để đối chiếu
QC
Tấn thực kiểm/tháng
Tấn phân bổ (đang chạy trong kỳ)
Đạt KPI
Đúng hạn (hồ sơ xong trong kỳ)
Chất lượng gia công theo nhà máy — nhà máy cần siết xếp lên đầu
Tỷ lệ cấu kiện đạt ngay ở lượt nghiệm thu ĐẦU TIÊN của mỗi phase, loại trừ các lượt tái kiểm — đo nhà máy gia công đúng ngay từ đầu tới đâu, không phải đo QC. Bấm vào dòng nhà máy để xem từng dự án/phase. Nhà máy có lượt nghiệm thu đầu tiên nằm ngoài kỳ đang xem vẫn được liệt kê ở cuối bảng để không bị hiểu nhầm là công ty chỉ có vài nhà máy.
Tải công việc QC — 12 tháng gần nhất
Xu hướng lượt nghiệm thu theo QC
Mỗi QC một đường — nhìn ra ngay ai đang tăng tải, ai đang giảm, và tháng nào cả đội dồn việc
Bảng chi tiết theo tháng
Màu càng đậm = càng nhiều lượt nghiệm thu trong tháng đó — dùng để tra số chính xác
Độ tin cậy dữ liệu — trong kỳ đang xem
Lượt cập nhật trong kỳ
—
Lượt khôi phục (Admin)
—
Dự án hoàn thành hồ sơ đúng hạn
—
Nhân sự đang hoạt động
— người
Báo cáo tự động tạo từ hệ thống QAQC Management System — xem trang "Hướng dẫn" để biết cách tính từng chỉ số.